|
Hạnh phúc
|
Giọng nghe dễ chịu, nhẹ nhàng, thư thái; nói như đang mỉm cười
|
|
Hào hứng
|
Nói nhanh, giọng cao, đầy năng lượng; nghe là thấy “phấn khởi liền”
|
|
Ngạc nhiên
|
Giọng bỗng cao vút hoặc thốt lên; thường nói ngắn, bất ngờ
|
|
Sợ hãi
|
Giọng run, không chắc, nghe như đang hoảng; có thể nói lắp hoặc hụt hơi
|
|
Lo lắng
|
Nói chậm, ngập ngừng, không chắc chắn; nghe như đang do dự, sợ sai
|
|
Tức giận
|
Nói to, gằn giọng, dồn dập, có thể la hét; nghe là biết đang cáu, bực tức
|
|
Khó chịu
|
Giọng than phiền, hay thở dài; không bùng nổ nhưng cũng bực
|
|
Đau khổ
|
Giọng vỡ, nghẹn, nghe như sắp khóc hoặc đang khóc
|
|
Buồn bã
|
Giọng nhỏ và chậm, nghe nặng nề, rũ xuống, như đang mang một cảm xúc tiêu cực rõ rệt
|
|
Chán nản
|
Giọng đều đều, thiếu cảm xúc, thiếu sức sống; nói cho có, nghe rất mệt mỏi
|